outside of the box
/ˈaʊtˈsaɪd əv ðə bɑks/Tra nghĩa tiếng Việt của từ "outside of the box". Phiên âm /ˈaʊtˈsaɪd əv ðə bɑks/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "outside of the box" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “outside of the box” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish